Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lobed

/lәubd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lobed

//

* tính từ
  • có dạng thùy
Định nghĩa tiếng Anh

s. having deeply indented margins but with lobes not entirely separate from each other

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...