lobworm
/'lɔbwə:m/
“lobworms” là số nhiều của lobworm — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
lobworms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lobworm
/'lɔbwə:m/
danh từ
- (động vật học) sâu cát
Định nghĩa tiếng Anh
n marine worms having a row of tufted gills along each side of the back; often used for fishing bait