Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lobworm

/'lɔbwə:m/

“lobworms” là số nhiều của lobworm — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ lobworms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lobworm

/'lɔbwə:m/

danh từ

  • (động vật học) sâu cát
Định nghĩa tiếng Anh

n marine worms having a row of tufted gills along each side of the back; often used for fishing bait

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...