Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18618

localize

/'loukəlaiz/

ngoại động từ

  • hạn định vào một nơi, hạn định vào một địa phương
  • địa phương hoá
  • xác định vị trí, định vị
  • (: upon) tập trung (ý nghĩ, tư tưởng, sự chú ý...) vào
Định nghĩa tiếng Anh

v. concentrate on a particular place or spot\nv. restrict something to a particular area

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...