Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12852

localized

//

  • được định xứ
Định nghĩa tiếng Anh

s. confined or restricted to a particular location\ns. made local or oriented locally

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...