Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

locative

/'lɔkətiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

locative

/'lɔkətiv/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) (thuộc) cách vị trí

danh từ

  • (ngôn ngữ học) cách vị trí
Định nghĩa tiếng Anh

n the semantic role of the noun phrase that designates the place of the state or action denoted by the verb

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...