Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lochia

/'lәukiә, lɔ'kiә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lochia

//

* danh từ
  • máu chảy từ tử cung sau khi sinh
Định nghĩa tiếng Anh

n substance discharged from the vagina (cellular debris and mucus and blood) that gradually decreases in amount during the weeks following childbirth

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...