lock step
/'lɔk'step/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lock step
/'lɔk'step/
danh từ
- (quân sự) bước đi sát gót (người đằng trước)
Từ điển Anh–Việt
112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...