lock-gate
//
* danh từ- cửa cống
Biến thể từ
lock-gates số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a gate that can be locked
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a gate that can be locked
Đang tải...