lock-gate
Biến thể từ
lock-gates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lock-gate
//
* danh từ- cửa cống
Định nghĩa tiếng Anh
n. a gate that can be locked
Từ điển Anh–Việt
112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a gate that can be locked
Đang tải...