Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lock-gate

“lock-gates” là số nhiều của lock-gate — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ lock-gates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lock-gate

//

* danh từ
  • cửa cống
Định nghĩa tiếng Anh

n. a gate that can be locked

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...