Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

locket

/'lɔkit/ phổ biến #22709

“lockets” là số nhiều của locket — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ lockets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

locket

/'lɔkit/

danh từ

  • mề đay
  • trái tim (bằng vàng hay bạc) có lồng ảnh (đồ trang sức)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small ornamental case; usually contains a picture or a lock of hair and is worn on a necklace

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...