Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25126

locksmith

/'lɔksmiθ/

danh từ

  • thợ khoá
Biến thể từ locksmiths số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who makes or repairs locks

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...