locky
/'lɔki/
“lockyer” là so sánh hơn của locky — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
lockyer so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
locky
//
* tính từ- thành cụm; thành bó
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having locks or tufts.