Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

locky

/'lɔki/

“lockyer” là so sánh hơn của locky — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ lockyer so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

locky

//

* tính từ
  • thành cụm; thành bó
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having locks or tufts.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...