locoplant
/'lәjkәjplɑ:nt;-plænt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
locoplant
//
* danh từ- (thực vật) cây phong thảo
Từ điển Anh–Việt
112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...