loculose
/'lɔkjulәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
loculose
//
- Cách viết khác : loculous
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Loculous
Từ điển Anh–Việt
112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Loculous
Đang tải...