lodger
/'lɔdʤə/ Collins ★ phổ biến #30139
Biến thể từ
lodgers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lodger
/'lɔdʤə/
danh từ
- người ở trọ
- người thuê nhà, người thuê lại
Định nghĩa tiếng Anh
n. a tenant in someone's house