Từ điển Anh–Việt

109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #30139

lodger

/'lɔdʤə/

danh từ

  • người ở trọ
  • người thuê nhà, người thuê lại
Biến thể từ lodgers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tenant in someone's house

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...