Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lodger

/'lɔdʤə/ Collins ★ phổ biến #30139

“lodgers” là số nhiều của lodger — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ lodgers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lodger

/'lɔdʤə/

danh từ

  • người ở trọ
  • người thuê nhà, người thuê lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tenant in someone's house

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...