log off
Nghĩa thường dùng
“Don't forget to log off before leaving the computer.”Đừng quên đăng xuất trước khi rời khỏi máy tính.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
log off
//
- rời hệ thống
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Don't forget to log off before leaving the computer.”Đừng quên đăng xuất trước khi rời khỏi máy tính.
Đang tải...