log out
Nghĩa thường dùng
“Remember to log out of your account.”Nhớ đăng xuất khỏi tài khoản của bạn.
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Remember to log out of your account.”Nhớ đăng xuất khỏi tài khoản của bạn.
Đang tải...