Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

log out

/lɒɡ aʊt/

Nghĩa thường dùng

đăng xuất động từ

“Remember to log out of your account.”Nhớ đăng xuất khỏi tài khoản của bạn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...