logarithmic
/,lɔgə'riθmik/ phổ biến #30072
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
logarithmic
/,lɔgə'riθmik/
tính từ
- (thuộc) loga
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or using logarithms