Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

logarithmic

/,lɔgə'riθmik/ phổ biến #30072
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

logarithmic

/,lɔgə'riθmik/

tính từ

  • (thuộc) loga
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or using logarithms

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...