lo
/lou/ Collins ★
“loing” là hiện tại phân từ của lo — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
này
thán từ
“Lo and behold, the sun came out.”Này, mặt trời đã xuất hiện.
Biến thể từ
loing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lo
/lou/
thán từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) trông kìa!, nhìn kìa!
thành ngữ
- lo and behold!-(đùa cợt) trông lạ chưa kìa!
Định nghĩa tiếng Anh
interj. Look; see; behold; observe.