loir
/lɒiә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
loir
//
* danh từ- (động vật) chuột sóc
Định nghĩa tiếng Anh
n. large European dormouse
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. large European dormouse
Đang tải...