Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

loiter

/'lɔitə/ GRE phổ biến #20984

“loiters” là số nhiều của loiter — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

loiter

/'lɔitə/

động từ

  • đi tha thẩn, la cà; đi chơi rông
    • to loiter away one's time: tha thẩn lãng phí thì giờ
  • lảng vảng
Định nghĩa tiếng Anh

v. be about

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...