lollop
/'lɔləp/
“lollopped” là quá khứ phân từ của lollop — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
lollops ngôi 3 số ít
lollopped quá khứ phân từ
lolloping hiện tại phân từ
lolloped quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lollop
/'lɔləp/
nội động từ, (thông tục)
- tha thẩn, la cà
- bước lê đi, đi kéo lê
Định nghĩa tiếng Anh
v. walk clumsily and with a bounce