loll
/lɔl/ IELTSGRE phổ biến #17433
“lolls” là ngôi 3 số ít của loll — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
lolling hiện tại phân từ
lolled quá khứ
lolls ngôi 3 số ít
lolled quá khứ phân từ
lolls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
loll
/lɔl/
ngoại động từ
- (: out) thè lưỡi
- (: on, against) ngả (đầu); chống (tay); tựa một cách uể oải vào
nội động từ
- thè ra (lưỡi)
- ngả đầu; gác tay chân một cách uể oải; ngồi uể oải; đứng uể oải; tựa uể oải
Định nghĩa tiếng Anh
v hang loosely or laxly v be lazy or idle