Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lolly

/'lɔli/ phổ biến #36398
Biến thể từ lollies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lolly

/'lɔli/

danh từ

  • (thông tục) kẹo
  • (từ lóng) tiền
Định nghĩa tiếng Anh

n informal terms for money n ice cream or water ice on a small wooden stick

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...