Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

loment

/'lәumәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

loment

//

* danh từ
  • (thực vật) quả thắt ngấn (quả đậu)
Định nghĩa tiếng Anh

n seedpods that are constricted between the seeds and that break apart when mature into single-seeded segments

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...