Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

londoner

/'lʌndənə/

ngoại động từ

  • người Luân-ddôn
Biến thể từ londoners số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or resident of London

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...