Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

londoner

/'lʌndənə/

“londoners” là số nhiều của londoner — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ londoners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

londoner

/'lʌndənə/

ngoại động từ

  • người Luân-ddôn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or resident of London

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...