londony
/'lʌndәni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
londony
//
* tính từ- có sắc thái Luân Đôn
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...