loneliness
/'lounlinis/ phổ biến #7051
“lonelinesses” là số nhiều của loneliness — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự vắng vẻ, sự hiu quạnh
danh từ
“His loneliness was palpable in the crowded room.”Sự cô đơn của anh ấy rõ ràng trong căn phòng đông người.
Biến thể từ
lonelinesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
loneliness
/'lounlinis/
danh từ
- sự vắng vẻ, sự hiu quạnh
- cảnh cô đơn, sự cô độc
Định nghĩa tiếng Anh
n. the state of being alone in solitary isolation