loner
/'lounə/ Collins ★ phổ biến #14748
Biến thể từ
loners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
loner
/'lounə/
danh từ
- người thui thủi một mình
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who avoids the company or assistance of others