Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

loner

/'lounə/ Collins ★ phổ biến #14748

“loners” là số nhiều của loner — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ loners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

loner

/'lounə/

danh từ

  • người thui thủi một mình
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who avoids the company or assistance of others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...