long division
/lɔŋ diˈviʒən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
long division
//
* danh từsự chia trên giấy
Từ điển Anh–Việt
112.108 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...