Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

long ears

/'lɔɳiəz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

long ears

/'lɔɳiəz/

danh từ

  • sự ngu độn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...