long jump
Nghĩa thường dùng
“A fast run-up is the key to a good long jump.”Đà chạy nhanh là chìa khoá cho một cú nhảy xa tốt.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
long jump
//
* danh từmôn nhảy xa Giỏ hàng của bạn (0)
Đang tải...
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“A fast run-up is the key to a good long jump.”Đà chạy nhanh là chìa khoá cho một cú nhảy xa tốt.
Đang tải...