Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

long-barrelled

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

long-barrelled

//

* tính từ
  • có nòng dài (súng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...