Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

long-drawn

/'lɔɳ'drɔ:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

long-drawn

/'lɔɳ'drɔ:n/

tính từ

  • kéo dài, dài ra
Định nghĩa tiếng Anh

a. Extended to a great length.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...