Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

long-hair

/'lɔɳheə/

-haired) /'lɔɳheə,'lɔɳ'heəd/

tính từ, (thông tục)

  • trí thức
  • thích nghệ thuật, có khiếu về nghệ thuật; thích âm nhạc cổ điển
Biến thể từ long-hairs số nhiều

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...