Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

long-wave

//

  • (vật lí) sóng dài
Biến thể từ long-waves số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...