Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

long-wave

“long-waves” là số nhiều của long-wave — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ long-waves số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

long-wave

//

  • (vật lí) sóng dài
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...