longbowman
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
longbowman
//
* danh từ- người bắn cung lớn
Định nghĩa tiếng Anh
n a medieval English archer who used a longbow
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a medieval English archer who used a longbow
Đang tải...