Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

longbowman

/'lɔŋ,bәjmәn;'lɔ:ŋ-/

“longbowmen” là số nhiều của longbowman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ longbowmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

longbowman

//

* danh từ
  • người bắn cung lớn
Định nghĩa tiếng Anh

n a medieval English archer who used a longbow

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...