Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

longer

/'lɔɳgə/

phó từ

  • nữa, hơn nữa, lâu hơn nữa
    • wait a little longer: hây đợi một chút nữa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person with a strong desire for something\nr. for more time

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...