Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

longeron

/'lɔndʤərən/

danh từ

  • thân (máy bay)
Biến thể từ longerons số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...