Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“longerons” là số nhiều của longeron — đang hiển thị từ gốc:

longeron

/'lɔndʤərən/

danh từ

  • thân (máy bay)
Biến thể từ longerons số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...