Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

longeron

/'lɔndʤərən/

“longerons” là số nhiều của longeron — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ longerons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

longeron

/'lɔndʤərən/

danh từ

  • thân (máy bay)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...