longobard
/'lɔŋ^әubɑ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
longobard
//
* danh từ số nhiều longobards, longobardi- xem lombard
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...