Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

loofah

/'lu:fɑ:/ phổ biến #33874

“loofahs” là số nhiều của loofah — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ loofahs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

loofah

/'lu:fɑ:/

danh từ

  • (thực vật học) cây mướp
Định nghĩa tiếng Anh

n. the loofah climber that has cylindrical fruit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...