Từ điển Anh–Việt

111.812 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

look after your health

/lʊk ˈæftər jʊər hɛlθ/

Nghĩa thường dùng

chăm sóc sức khỏe của bạn. cụm từ

“It's important to look after your health as you age.”Việc chăm sóc sức khỏe của bạn khi lớn tuổi là rất quan trọng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...