Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

look for clarity

/lʊk fɔr ˈklær.ɪ.ti/

Nghĩa thường dùng

tìm kiếm sự hiểu biết hoặc thông tin rõ ràng động từ

“I look for clarity in my research.”Tôi tìm kiếm sự rõ ràng trong nghiên cứu của mình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...