Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

look-alike

/'lukə,laik/
Biến thể từ look-alikes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

look-alike

/'lukə,laik/

danh từ

  • người giống (người khác); vật giống (vật khác)
Định nghĩa tiếng Anh

s. resembling closely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...